屨杖 jù zhàng · lũ trượng Hán Việt: lũ trượng · Pinyin: jù zhàng Tổng quan Cấu tạo: 屨 (lũ) + 杖 (trượng)Pinyinjù zhàngHán Việtlũ trượngCấu tạo屨 + 杖 · lũ + trượng nghĩa thành phần: lũ + trượng