屨校 jù xiào · lũ giáo Hán Việt: lũ giáo · Pinyin: jù xiào Tổng quan Cấu tạo: 屨 (lũ) + 校 (giáo)Pinyinjù xiàoHán Việtlũ giáoCấu tạo屨 + 校 · lũ + giáo nghĩa thành phần: lũ + giáo Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 腳上的刑械。《易經.噬嗑卦.象曰》:「屨校滅趾,不行也。」