屨校
lũ giáo
Hán Việt: lũ giáo · Pinyin: jù xiào
Tổng quan
1.谓戴上脚镣。
腳上的刑械。《易經.噬嗑卦.象曰》:「屨校滅趾,不行也。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 xiềng chân
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 腳上的刑械。《易經.噬嗑卦.象曰》:「屨校滅趾,不行也。」
Hán Việt: lũ giáo · Pinyin: jù xiào
1.谓戴上脚镣。
腳上的刑械。《易經.噬嗑卦.象曰》:「屨校滅趾,不行也。」