屩鼻

juē bícược tị

Hán Việt: cược tị · Pinyin: juē bí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.草鞋上系绳的前纽。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

鞋頭突出的部分。南朝梁.蕭繹《金樓子.卷四.立言篇下》:「屩鼻不能達芬芳。」

Cấu tạo: 𪨗 (cược) + 鼻 (tị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mũi giày

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鞋頭突出的部分。南朝梁.蕭繹《金樓子.卷四.立言篇下》:「屩鼻不能達芬芳。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.草鞋上系绳的前纽。

Từ liên quan

Gần nghĩa

鼻儿 · 鼻入 · 鼻咽 · 鼻地 · 鼻垢 · 鼻塞 · 鼻声 · 鼻头