𪨗鼻

juē bí cược tị

Hán Việt: cược tị · Pinyin: juē bí

Tổng quan

Cấu tạo: 𪨗 (cược) + (tị)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鞋頭突出的部分。南朝梁.蕭繹《金樓子.卷四.立言篇下》:「屩鼻不能達芬芳。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 草鞋上系绳的前纽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.草鞋上系绳的前纽。