屬厭 shǔ yàn · chúc yếm Hán Việt: chúc yếm · Pinyin: shǔ yàn Tổng quan Cấu tạo: 屬 (chúc) + 厭 (yếm)Pinyinshǔ yànHán Việtchúc yếmCấu tạo屬 + 厭 · chúc + yếm nghĩa thành phần: chúc + yếm Nghĩa ViệtCihui chúc yếm: thỏa thích lòng muốn