屬吏
chúc lại
Hán Việt: chúc lại · Pinyin: shǔ lì
Tổng quan
(cổ) cấp dưới | thuộc hạ
Nghĩa
Việt
- Cihui (cổ) cấp dưới | thuộc hạ
- Cihui thuộc lại thuộc lại ☆Viên chức dưới quyền.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓交给执法官吏处理。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓交给执法官吏处理。
Eng
- CC-CEDICT (old) subordinate; underling
- Cihui 屬吏 hǔlì n. <trad.> subordinate officials
ja
- JMdict subordinate official|petty official