屬國

shǔ guó chúc quốc

Hán Việt: chúc quốc · Pinyin: shǔ guó

Tổng quan

quốc gia chư hầu

Cấu tạo: (chúc) + (quốc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quốc gia chư hầu
  • Cihui thuộc quốc thuộc quốc ☆Một nước phụ vào nước khác, bị nước khác thống trị.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 主權隸屬於宗主國的國家。即一切內政、外交都須接受宗主國的支配。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 委托国事; 委弃国家。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.委托国事。 2.委弃国家。

Eng

  • CC-CEDICT vassal state
  • Cihui vassal state

ja

  • JMdict vassal state|vassal nation|dependency