屬垣 shǔ yuán · chúc viên Hán Việt: chúc viên · Pinyin: shǔ yuán Tổng quan Cấu tạo: 屬 (chúc) + 垣 (viên)Pinyinshǔ yuánHán Việtchúc viênCấu tạo屬 + 垣 · chúc + viên nghĩa thành phần: chúc + viên Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 以耳附牆,竊聽別人談話。參見「屬垣有耳」條。唐.陳仲師〈駟不及舌賦〉:「疾既甚於過隙,患必防於屬垣。」