屬婁 shǔ lóu · chúc lâu Hán Việt: chúc lâu · Pinyin: shǔ lóu Tổng quan Cấu tạo: 屬 (chúc) + 婁 (lâu)Pinyinshǔ lóuHán Việtchúc lâuCấu tạo屬 + 婁 · chúc + lâu nghĩa thành phần: chúc + lâu