屬官 shǔ guān · chúc quan Hán Việt: chúc quan · Pinyin: shǔ guān Tổng quan Cấu tạo: 屬 (chúc) + 官 (quan)Pinyinshǔ guānHán Việtchúc quanCấu tạo屬 + 官 · chúc + quan nghĩa thành phần: chúc + quan