屬對 shǔ duì · chúc đối Hán Việt: chúc đối · Pinyin: shǔ duì Tổng quan Cấu tạo: 屬 (chúc) + 對 (đối)Pinyinshǔ duìHán Việtchúc đốiCấu tạo屬 + 對 · chúc + đối nghĩa thành phần: chúc + đối Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 文辭中以兩句聯綴而成對偶。《舊唐書.卷一六六.元稹傳》:「韻律調新,屬對無差。」EngCihui 屬對 hǔduì v.p. antithesis