屬引 shǔ yǐn · chúc dẫn Hán Việt: chúc dẫn · Pinyin: shǔ yǐn Tổng quan Cấu tạo: 屬 (chúc) + 引 (dẫn)Pinyinshǔ yǐnHán Việtchúc dẫnCấu tạo屬 + 引 · chúc + dẫn nghĩa thành phần: chúc + dẫn