屬慮 shǔ lǜ · chúc lự Hán Việt: chúc lự · Pinyin: shǔ lǜ Tổng quan Cấu tạo: 屬 (chúc) + 慮 (lự)Pinyinshǔ lǜHán Việtchúc lựCấu tạo屬 + 慮 · chúc + lự nghĩa thành phần: chúc + lự