屬於

shǔ yúchúc vu

Hán Việt: chúc vu · Pinyin: shǔ yú

Tổng quan

thuộc về. lực lượng vũ trang của nước cộng hoà nhân dân Trung Hoa thuộc về nhân dân

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.归某一方面或为某方所有。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

歸於、關於。如:「這些問題屬於哲學範圍。」

Cấu tạo: 屬 (chúc) + 於 (vu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui được phân loại là
  • Cihui là một phần của
  • Biên soạn 屬於 hǔyú* v. belong to; be part of

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 歸於、關於。如:「這些問題屬於哲學範圍。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.归某一方面或为某方所有。
  • Kaggle Zh-Vi belong

Eng

  • Cihui to be classified as; to belong to; to be part of

Đức

  • Handedict anhören

Từ liên quan

Gần nghĩa

于丹 · 于今 · 于歸 · 于思 · 於是 · 于時 · 于此 · 于洪