屬格

shǔ gé chúc cách

Hán Việt: chúc cách · Pinyin: shǔ gé

Tổng quan

cách sở hữu (trong ngữ pháp)

Cấu tạo: (chúc) + (cách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cách sở hữu (trong ngữ pháp)

Eng

  • CC-CEDICT genitive case (in grammar)
  • Cihui genitive case (in grammar)

ja

  • JMdict genitive case