屬民 shǔ mín · chúc dân Hán Việt: chúc dân · Pinyin: shǔ mín Tổng quan Cấu tạo: 屬 (chúc) + 民 (dân)Pinyinshǔ mínHán Việtchúc dânCấu tạo屬 + 民 · chúc + dân nghĩa thành phần: chúc + dân Nghĩa EngCihui 屬民 hǔmín n. subject (people)