屬界 shǔ jiè · chúc giới Hán Việt: chúc giới · Pinyin: shǔ jiè Tổng quan Cấu tạo: 屬 (chúc) + 界 (giới)Pinyinshǔ jièHán Việtchúc giớiCấu tạo屬 + 界 · chúc + giới nghĩa thành phần: chúc + giới