屬禽 shǔ qín · chúc cầm Hán Việt: chúc cầm · Pinyin: shǔ qín Tổng quan Cấu tạo: 屬 (chúc) + 禽 (cầm)Pinyinshǔ qínHán Việtchúc cầmCấu tạo屬 + 禽 · chúc + cầm nghĩa thành phần: chúc + cầm