屬籍 shǔ jí · chúc tịch Hán Việt: chúc tịch · Pinyin: shǔ jí Tổng quan Cấu tạo: 屬 (chúc) + 籍 (tịch)Pinyinshǔ jíHán Việtchúc tịchCấu tạo屬 + 籍 · chúc + tịch nghĩa thành phần: chúc + tịch