屬纊 shǔ kuàng · chúc khoáng Hán Việt: chúc khoáng · Pinyin: shǔ kuàng Tổng quan Cấu tạo: 屬 (chúc) + 纊 (khoáng)Pinyinshǔ kuàngHán Việtchúc khoángCấu tạo屬 + 纊 · chúc + khoáng nghĩa thành phần: chúc + khoáng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 人臨終前,將棉絮置其口鼻附近,以觀察其氣息的有無。《禮記.喪大記》:「屬纊以俟氣絕。」也作「紸纊」。