屬讀 shǔ dú · chúc độc Hán Việt: chúc độc · Pinyin: shǔ dú Tổng quan Cấu tạo: 屬 (chúc) + 讀 (độc)Pinyinshǔ dúHán Việtchúc độcCấu tạo屬 + 讀 · chúc + độc nghĩa thành phần: chúc + độc