屬賴 shǔ lài · chúc lại Hán Việt: chúc lại · Pinyin: shǔ lài Tổng quan Cấu tạo: 屬 (chúc) + 賴 (lại)Pinyinshǔ làiHán Việtchúc lạiCấu tạo屬 + 賴 · chúc + lại nghĩa thành phần: chúc + lại