屬部 shǔ bù · chúc bộ Hán Việt: chúc bộ · Pinyin: shǔ bù Tổng quan Cấu tạo: 屬 (chúc) + 部 (bộ)Pinyinshǔ bùHán Việtchúc bộCấu tạo屬 + 部 · chúc + bộ nghĩa thành phần: chúc + bộ