屬闢 shǔ pì · chúc tịch Hán Việt: chúc tịch · Pinyin: shǔ pì Tổng quan Cấu tạo: 屬 (chúc) + 闢 (tịch)Pinyinshǔ pìHán Việtchúc tịchCấu tạo屬 + 闢 · chúc + tịch nghĩa thành phần: chúc + tịch