屬靈 shǔ líng · chúc linh Hán Việt: chúc linh · Pinyin: shǔ líng Tổng quan thuộc linh Cấu tạo: 屬 (chúc) + 靈 (linh)Pinyinshǔ língHán Việtchúc linhCấu tạo屬 + 靈 · chúc + linh nghĩa thành phần: chúc + linh Nghĩa ViệtCihui thuộc linhEngCC-CEDICT spiritualCihui spiritual