屯倉 tún cāng · truân thương Hán Việt: truân thương · Pinyin: tún cāng Tổng quan Cấu tạo: 屯 (truân) + 倉 (thương)Pinyintún cāngHán Việttruân thươngCấu tạo屯 + 倉 · truân + thương nghĩa thành phần: truân + thương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 屯田区的粮仓; 贮粮入仓。Tân Hoa Tự Điển 1.屯田区的粮仓。 2.贮粮入仓。