屯學

tún xué truân học

Hán Việt: truân học · Pinyin: tún xué

Tổng quan

Cấu tạo: (truân) + (học)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对屯田军民讲习耕战之事的教学组织。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对屯田军民讲习耕战之事的教学组织。