屯糧

tún liáng truân lương

Hán Việt: truân lương · Pinyin: tún liáng

Tổng quan

Cấu tạo: (truân) + (lương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 屯田上缴的税粮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.屯田上缴的税粮。

Eng

  • Cihui 屯糧 únliáng v.o. store up grain