屯營 tún yíng · truân doanh Hán Việt: truân doanh · Pinyin: tún yíng Tổng quan Cấu tạo: 屯 (truân) + 營 (doanh)Pinyintún yíngHán Việttruân doanhCấu tạo屯 + 營 · truân + doanh nghĩa thành phần: truân + doanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 军营; 扎营。Tân Hoa Tự Điển 1.军营。 2.扎营。EngCihui 屯營 únyíng v. billet