屯踞 tún jù · truân cứ Hán Việt: truân cứ · Pinyin: tún jù Tổng quan Cấu tạo: 屯 (truân) + 踞 (cứ)Pinyintún jùHán Việttruân cứCấu tạo屯 + 踞 · truân + cứ nghĩa thành phần: truân + cứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹盘踞。Tân Hoa Tự Điển 1.犹盘踞。