屯閔 tún mǐn · truân mẫn Hán Việt: truân mẫn · Pinyin: tún mǐn Tổng quan Cấu tạo: 屯 (truân) + 閔 (mẫn)Pinyintún mǐnHán Việttruân mẫnCấu tạo屯 + 閔 · truân + mẫn nghĩa thành phần: truân + mẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迟钝愚鲁。Tân Hoa Tự Điển 1.迟钝愚鲁。