屯1.

Tổng quan

ụ họp lại — Đóng quân tại nơi nào — Nơi đóng quân. Trại lính — Một âm là Truân. Xem Truân.

Cấu tạo: (truân) + 1 + .

Nghĩa

Việt

  • Cihui ụ họp lại — Đóng quân tại nơi nào — Nơi đóng quân. Trại lính — Một âm là Truân. Xem Truân.