山岡

shān gāng san cương

Hán Việt: san cương · Pinyin: shān gāng

Tổng quan

gò đống | đồi nhỏ

Cấu tạo: (san) + (cương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gò đống | đồi nhỏ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不高的山。《文選.棗據.雜詩》:「僕夫罷遠涉,車馬困山岡。」《儒林外史》第三八回:「在半里路外山岡上一個老婦人開的酒店裡,替我打一葫蘆酒來!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"山岗"; 较低的山。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"山岗"。 2.较低的山。

Eng

  • CC-CEDICT mound|small hill
  • Cihui mound; small hill