山县有朋 shān xiàn yǒu péng·san huyền hữu bằng Hán Việt: san huyền hữu bằng · Pinyin: shān xiàn yǒu péng Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 縣 (huyền) + 有 (hữu) + 朋 (bằng)Pinyinshān xiàn yǒu péngHán Việtsan huyền hữu bằngTừ loạidanhCấu tạo山 + 縣 + 有 + 朋 · san + huyền + hữu + bằng nghĩa thành phần: san + huyền + hữu + bằng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Yamagata AritomoĐứcHandedict Aritomo Yamagata (Eig, Pers, 1838 - 1922) Từ liên quan Gần nghĩa有朋講師