有朋讲师 hữu bằng giảng sư Hán Việt: hữu bằng giảng sư Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 朋 (bằng) + 讲 (giảng) + 师 (sư)Hán Việthữu bằng giảng sưCấu tạo有 + 朋 + 讲 + 师 · hữu + bằng + giảng + sư nghĩa thành phần: hữu + bằng + giảng + sư