山嵐
san lam
Hán Việt: san lam · Pinyin: shān lán
Tổng quan
(văn học) sương núi
Nghĩa
Việt
- Cihui (văn học) sương núi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 山中的霧氣。唐.顧非熊〈陳情上鄭主司〉詩:「茅屋山嵐入,柴門海浪連。」《西遊記》第二七回:「我肚饑怎行?況此地山嵐瘴氣,怎麼得上雷音?」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 山中的雾气。
- Tân Hoa Tự Điển 1.山中的雾气。
Eng
- CC-CEDICT (literary) mountain mist
- Cihui 山嵐 hānlán n. <wr.> mountain mist
ja
- JMdict mountain storm|yamaarashi|judo throwing technique