山郵

shān yóu san bưu

Hán Việt: san bưu · Pinyin: shān yóu

Tổng quan

Cấu tạo: (san) + (bưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 山中的驿站; 指驿站提供的交通工具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.山中的驿站。 2.指驿站提供的交通工具。