屹屹

yì yì ngật ngật

Hán Việt: ngật ngật · Pinyin: yì yì

Tổng quan

Cấu tạo: (ngật) + (ngật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 高聳獨立的樣子。唐.歐陽詹〈弔九江驛碑材文〉:「屹屹子碑,如神如祇。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高大挺立貌; 形容性气豪放; 犹砽砽。勤奋不懈貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高大挺立貌。 2.形容性气豪放。 3.犹砽砽。勤奋不懈貌。

Eng

  • Cihui 屹屹 ⁴yìyì r.f. high and sheer/steep/abrupt