屹峙

yì zhìngật trĩ

Hán Việt: ngật trĩ · Pinyin: yì zhì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.耸立。

Cấu tạo: 屹 (ngật) + 峙 (trĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.耸立。

Từ liên quan

Gần nghĩa

屹然 · 屹立 · 峙立 · 峙立江邊 · 屹仡 · 屹兀 · 屹屹 · 屹屼