屹崒

yì zú

Pinyin: yì zú

Tổng quan

Cấu tạo: (ngật) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"屹崪"; 高峻貌; 形容诗文风格雄健。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"屹崪"。 2.高峻貌。 3.形容诗文风格雄健。