屹崒

yì zú

Pinyin: yì zú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"屹崪"。 2.高峻貌。 3.形容诗文风格雄健。

Cấu tạo: 屹 (ngật) + 崒

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"屹崪"。 2.高峻貌。 3.形容诗文风格雄健。

Từ liên quan

Gần nghĩa

屹然 · 屹立 · 崒1. · 崒2. · 屹仡 · 屹兀 · 屹屹 · 屹屼