屼屼 wù wù·ngột ngột Hán Việt: ngột ngột · Pinyin: wù wù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.山耸立貌。 Cấu tạo: 屼 (ngột) + 屼 (ngột)Pinyinwù wùHán Việtngột ngộtCấu tạo屼 + 屼 · ngột + ngột nghĩa thành phần: ngột + ngột Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.山耸立貌。 Từ liên quan Gần nghĩa屼嵂 · 屼嵲 · 屼突 · 屼立