屼屼

wù wù ngột ngột

Hán Việt: ngột ngột · Pinyin: wù wù

Tổng quan

Cấu tạo: (ngột) + (ngột)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 山耸立貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.山耸立貌。