屿2. Tổng quan òn đảo nhỏ. Ta có đọc Dư, Dữ. Cấu tạo: 屿 (tự) + 2 + .Cấu tạo屿 + 2 + . Nghĩa ViệtCihui òn đảo nhỏ. Ta có đọc Dư, Dữ.