歲華

suì huá tuế hoa

Hán Việt: tuế hoa · Pinyin: suì huá

Tổng quan

Cấu tạo: (tuế) + (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 时光,年华; 犹岁时; 泛指草木。因其一年一枯荣,故谓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.时光,年华。 2.犹岁时。 3.泛指草木。因其一年一枯荣,故谓。

Eng

  • Cihui 歲華 uìhuá n. 1. time of year 2. procession of the seasons