豈不
khởi bất
Hán Việt: khởi bất · Pinyin: qǐ bù
Tổng quan
làm sao không thể...? | chẳng phải là...?
Nghĩa
Việt
- Cihui làm sao không thể...? | chẳng phải là...?
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 難道不、怎麼不。表示反詰的語氣。《詩經.衛風.竹竿》:「豈不爾思,遠莫致之。」《左傳.莊公二十二年》:「豈不欲往,畏我友朋。」
Eng
- CC-CEDICT how couldn't...?|wouldn't it...?
- Cihui how couldn't...?; wouldn't it...?