豈可
khởi khả
Hán Việt: khởi khả · Pinyin: qǐ kě
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 表示反诘。相当于怎么可以。
- Tân Hoa Tự Điển 1.表示反诘。相当于怎么可以。
Eng
- Cihui 豈可 ǐkě* v.p. how could? (rhetorical); how can...?
Hán Việt: khởi khả · Pinyin: qǐ kě