豈弟 qǐ dì · khởi đệ Hán Việt: khởi đệ · Pinyin: qǐ dì Tổng quan Cấu tạo: 豈 (khởi) + 弟 (đệ)Pinyinqǐ dìHán Việtkhởi đệCấu tạo豈 + 弟 · khởi + đệ nghĩa thành phần: khởi + đệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 和乐平易。Tân Hoa Tự Điển 1.和乐平易。