岂能

khởi năng

Hán Việt: khởi năng

Tổng quan

há có thể

新华 · Tân Hoa Đại lục

怎能、那能。《左傳.昭公九年》:「文之伯也,豈能改物。」《孟子.梁惠王上》:「雖有臺池鳥獸,豈能獨樂哉?」

Cấu tạo: 豈 (khởi) + 能 (năng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui há có thể
  • Tần suất từ khải nai/khải năng/khải nại/khởi nai/khởi năng/khởi nại: há có thể; há có thể
  • Biên soạn v.p. <wr.> how could? (rhetorical)

Eng

  • Cihui 豈能 ǐnéng v.p. <wr.> how could? (rhetorical)
  • Tần suất từ v.p. <wr.> how could? (rhetorical)

Từ liên quan

Gần nghĩa

岂不 · 岂但 · 岂敢 · 岂料 · 岂止 · 岂非 · 能不 · 能为