豈遽

qǐ jù khởi cự

Hán Việt: khởi cự · Pinyin: qǐ jù

Tổng quan

Cấu tạo: (khởi) + (cự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"岂渠"。亦作"岂巨"; 犹怎么,难道。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"岂渠"。亦作"岂巨"。 2.犹怎么,难道。