岐岐

qí qí kì kì

Hán Việt: kì kì · Pinyin: qí qí

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容聪颖早慧; 飞行貌; 翘起貌;挺立貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容聪颖早慧。 2.飞行貌。 3.翘起貌;挺立貌。