岐嶇 qí qū · kì khu Hán Việt: kì khu · Pinyin: qí qū Tổng quan Cấu tạo: 岐 (kì) + 嶇 (khu)Pinyinqí qūHán Việtkì khuCấu tạo岐 + 嶇 · kì + khu nghĩa thành phần: kì + khu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 崎岖。比喻艰难险阻。Tân Hoa Tự Điển 1.崎岖。比喻艰难险阻。