岐嶇 qí qū · kì khu Hán Việt: kì khu · Pinyin: qí qū Tổng quan Cấu tạo: 岐 (kì) + 嶇 (khu)Pinyinqí qūHán Việtkì khuCấu tạo岐 + 嶇 · kì + khu nghĩa thành phần: kì + khu